Từ vựng bất động sản trong TOEIC

Some essential vocabulary for REAL ESTATE topic:

Chủ đề BẤT ĐỘNG SẢN (REAL ESTATE/PROPERTY) xuất hiện khá nhiều trong part 3 và 7 của Bài test toeic. Việc học một số từ vựng phổ biến về chủ đề này là một việc cần thiết với học sinh thi TOEIC. Dưới đây, Thi thử TOEIC cung cấp một số từ cơ bản hay xuất hiện về chủ đề này nhé. Let’s see:

Housing1

Nên học TOEIC ở đâu tốt nhất Hà Nội?

  • Property = real estate: bất động sản
  • Premises: dinh cơ, lô đất
  • Complex: khu nhà
  • Skyscraper: tòa nhà cao tầng
  • Landlord: chủ nhà >< Tenant: người thuê nhà
  • Resident: cư dân
  • Inhabitant: người cư trú
  • Fully furnished: được trang bị đồ đạc đầy đủ
  • Equipped with: được trang bị
  • Parking lot: khu đậu xe
  • Garage: ga-ra
  • Within walking distance: ở khoảng cách có thể đi bộ được
  • Commercial/financial district: khu vực thương mại/tài chính
  • Leisure facilities: tiện nghi dành cho giải trí
  • For lease: cho thuê
  • Terms and condition: điều khoản hợp đồng
  • Monthly rent: thuê theo tháng
  • Maintenance fee: phí bảo trì
  • Utility bill: hóa đơn tiền điện, ga, nước

 

Đọc thêm:

Một số cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong đề thi TOEIC

Giúp bạn học từ vựng TOEIC hiệu quả

Advertisements

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s

%d bloggers like this: